베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kết hợp" (1)
kết hợp

영어
동사combine
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
We combine vegetables and meat in the stir-fry.
관련 단어 "kết hợp" (1)
sự kết hợp

영어
명사combination
sự kết hợp của các món ăn
food combination
표현 "kết hợp" (3)
sự kết hợp của các món ăn
food combination
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
We combine vegetables and meat in the stir-fry.
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
Underground parking combined with commercial services.
